Đang hiển thị: Ba Lan - Tem bưu chính (1860 - 2025) - 52 tem.
5. Tháng 1 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Wiesław Wałkuski chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[Winter Olympic Games - Nagano, Japan, loại DTE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTE-s.jpg)
14. Tháng 1 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 60 Thiết kế: Małgorzata Osa chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11¾:11½
![[Saint Valentine's Day, loại DTF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTF-s.jpg)
![[Saint Valentine's Day, loại DTG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTG-s.jpg)
15. Tháng 1 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Andrzej Gosik chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11¾
![[Polish Manor Houses, loại DTH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTH-s.jpg)
![[Polish Manor Houses, loại DTI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTI-s.jpg)
3. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Andrzej Gosik chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11¾
![[Polish Manor Houses, loại DTJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTJ-s.jpg)
![[Polish Manor Houses, loại DTK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTK-s.jpg)
![[Polish Manor Houses, loại DTL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTL-s.jpg)
![[Polish Manor Houses, loại DTM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTM-s.jpg)
12. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Andrzej Pągowski chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½:11¾
![[Easter, loại DTN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTN-s.jpg)
![[Easter, loại DTO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTO-s.jpg)
20. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Maciej Jędrysik chạm Khắc: W. Zajdel sự khoan: 11:11½
![[The 150th Anniversary of the Revolutions of 1848 (Spring of Nations), loại DTP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTP-s.jpg)
30. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 35 Thiết kế: Stefan Małecki chạm Khắc: W. Zajdel / P. Krajewski / M. Kopecki sự khoan: 10¾:11
![[Image Chronicle of the Rulers of Poland, loại DTQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTQ-s.jpg)
![[Image Chronicle of the Rulers of Poland, loại DTR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTR-s.jpg)
![[Image Chronicle of the Rulers of Poland, loại DTS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTS-s.jpg)
![[Image Chronicle of the Rulers of Poland, loại DTT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DTT-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3708 | DTQ | 55Gr | Đa sắc | Henryk Walezy (Henri de Valois) | (1 mill) | 0,28 | - | 0,28 | - | USD |
![]() |
||||||
3709 | DTR | 65Gr | Đa sắc | Anna Jagiellonka (Anna Jagiellon) | (1 mill) | 0,55 | - | 0,28 | - | USD |
![]() |
||||||
3710 | DTS | 80Gr | Đa sắc | Stefan Batory | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3711 | DTT | 90Gr | Đa sắc | Zygmunt III Waza | (1 mill) | 0,83 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3708‑3711 | 2,21 | - | 1,66 | - | USD |
28. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 6 x 5 Thiết kế: Jacek Brodowski chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½:11
![[Protection of the Baltic Sea, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/3712-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3712 | DTU | 65Gr | Đa sắc | Halichoerus grypus | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3713 | DTV | 65Gr | Đa sắc | Pomatoschistus microps | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3714 | DTW | 65Gr | Đa sắc | Alosa fallax, Syngnathus typhle | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3715 | DTX | 65Gr | Đa sắc | Acipenser sturio | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3716 | DTY | 65Gr | Đa sắc | Salmo salar | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3717 | DTZ | 65Gr | Đa sắc | Phocoena phocoena | (1 mill) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
3712‑3717 | Strip of 6 | 3,32 | - | 3,32 | - | USD | |||||||||||
3712‑3717 | 3,30 | - | 3,30 | - | USD |
28. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 1 Thiết kế: Jacek Brodowski chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½
![[Protection of the Baltic Sea, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/3718-b.jpg)
30. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Maciej Buszewicz chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11¼
![[International Philatelix Exhibition Israel '98 in Tel Aviv, Israel, loại DUB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUB-s.jpg)
5. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 2 x 5 Thiết kế: Wojciech Freudenreich chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11¼
![[EUROPA Stamps - Festivals and National Celebrations, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/3720-b.jpg)
28. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Jacek Konarzewski chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[Holy Virgin of Warszawa-Powsin, loại DUE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUE-s.jpg)
10. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Wojciech Freudenreich chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[Nikifor Paintings, loại DUF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUF-s.jpg)
![[Nikifor Paintings, loại DUG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUG-s.jpg)
![[Nikifor Paintings, loại DUH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUH-s.jpg)
![[Nikifor Paintings, loại DUI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUI-s.jpg)
13. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Wojciech Freudenreich chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11:11½
![[The 80th Anniversary of the Main Statistics Office, loại DUJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUJ-s.jpg)
14. Tháng 8 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Zbigniew Stasik chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[Holy Virgin of Sejny, loại DUK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUK-s.jpg)
28. Tháng 8 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Jacek Konarzewski chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[The 200th Anniversary of the Warsaw Diocese, loại DUL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUL-s.jpg)
18. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 2 x 1 Thiết kế: Andrzej Heidrich chạm Khắc: Czesław Słania sự khoan: 11:11½ / imperforated
![[The 17th Meeting of the Polish Union of Philatelists in Szczecin, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/3730-b.jpg)
18. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Tomasz Bogusławski chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11:11½
![[The 100th Anniversary of the Discovery of Polonium and Radium, loại DUO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUO-s.jpg)
22. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 2 x 4 Thiết kế: Maciej Buszewicz chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11
![[The 50th Anniversary of the Polish Song and Dance Ensemble "Mazowsze", loại DUP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUP-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of the Polish Song and Dance Ensemble "Mazowsze", loại DUQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUQ-s.jpg)
28. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 30 Thiết kế: Andrzej Heidrich chạm Khắc: G. Broux sự khoan: 11¼
![[Mniszchów Palace, loại DUR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUR-s.jpg)
3. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Andrzej Heidrich chạm Khắc: Czesław Słania sự khoan: 11½:11¼
![[The 400th Anniversary of the Battle of Stangebro, loại DUS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUS-s.jpg)
9. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Mieczysław Wasilewski chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½:11
![[World Post Day, loại DUT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUT-s.jpg)
16. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Wiesław Wałkuski chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½
![[The 20th Anniversary of the Pontificate of Pope John Paul II, loại DUU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUU-s.jpg)
11. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Andrzej Heidrich chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½
![[The 80th Anniversary of the Recovery of Independence of the Republic of Poland, loại DUV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUV-s.jpg)
27. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Janusz Wysocki chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11½:11
![[Christmas, loại DUW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUW-s.jpg)
![[Christmas, loại DUX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUX-s.jpg)
10. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Wojciech Freudenreich chạm Khắc: PWPW. sự khoan: 11¼:11½
![[The 50th Anniversary of the Universal Declaration of Human Rights, loại DUY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUY-s.jpg)
24. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Janusz Wysocki chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½
![[The 200th Anniversary of the Birth of Adam Mickiewicz, loại DUZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DUZ-s.jpg)
![[The 200th Anniversary of the Birth of Adam Mickiewicz, loại DVA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DVA-s.jpg)
![[The 200th Anniversary of the Birth of Adam Mickiewicz, loại DVB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DVB-s.jpg)
![[The 200th Anniversary of the Birth of Adam Mickiewicz, loại DVC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/DVC-s.jpg)
24. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 1 Thiết kế: Janusz Wysocki chạm Khắc: PWPW (Państwowa Wytwórnia Papierów Wartościowych) sự khoan: 11½
![[The 200th Anniversary of the Birth of Adam Mickiewicz, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Poland/Postage-stamps/3747-b.jpg)